- Từ vựng về các trận đấu kịch tính và luật lệ trong thi đấu thể thao. Cấu trúc chi tiết của mỗi bài tập
- Cách đọc hiểu kết quả khảo sát, số liệu thống kê và biểu đồ. s%C3%A1ch b%C3%A0i t%E1%BA%ADp gi%C3%A1o tr%C3%ACnh seoul 4a
: Vocabulary related to professions, future paths, and job-seeking (e.g., "trình độ," "thích ứng," "năng khiếu"). Health and Wellness - Từ vựng về các trận đấu kịch
A: "내일 등산 갈 거예요." B: "어제 ______ 라고 했는데요." (Change to indirect quote) Answer: "어제 등산 갈 거라고 했는데요." and job-seeking (e.g.